Dịch

aflojar

B2động từ (verb)
/afloˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nới lỏng, làm chùngđộng từto loosen
  2. Thả lỏng, buông lỏngđộng từto slacken, to unclench
  3. Giảm bớt, dịu điđộng từto ease up, to let up
  4. Xì tiền ra, móc hầu baođộng từto cough up, shell out (pay money)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aflojarDanh động từ aflojandoPhân từ aflojado
Presente
yoaflojo
túaflojas
él/ella/Ud.afloja
nosotrosaflojamos
vosotrosaflojáis
ellos/Uds.aflojan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nới lỏng

Cụm từ (phrase)

aflojar la bolsađộng từTrả tiền; ho lên
aflojar la lenguađộng từĐồng nghĩa với soltar la lengua
aflojar el bolsillođộng từHo lên; trả tiền
aflojar las riendasđộng từNới lỏng (hành động ít nghiêm túc hơn)
tira y aflojadanh từMặc cả, cho và nhận, kéo co

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chểnh mảng
  1. Chểnh mảng, lơ làto slack off, to relax

Họ từ (word family)

cùng gốc aflojar

Ví dụ

  • , .Hãy nới lỏng cà vạt ra và nghỉ ngơi trên ghế đi.
  • .Họ bị lỏng ốc rồi.
  • .Nó đang tự nới lỏng dần dần.

AI