Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aflojamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afloxaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Nới lỏng
danh từ
loosening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aflojamiento
Dạng gốc
(base form)
aflojamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解
jiě
Nới lỏng, nới
Tiếng Anh
loosening
Sự nới lỏng
AI
1
Nới lỏng
1
Nới lỏng
1
Nới lỏng