Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ovo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈobo/
Nghĩa chính
1
Trang trí hình quả trứng
danh từ
egg-shaped decoration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovo
Dạng gốc
(base form)
ovo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ab ovo
trạng từ
trạng từ
ab ovo
chưa dịch
AI
1
Trang trí hình quả trứng
1
Trang trí hình quả trứng
1
Trang trí hình quả trứng