Dịch

ovo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈobo/

Nghĩa chính

  1. Trang trí hình quả trứngdanh từegg-shaped decoration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovoDạng gốc (base form)
  2. ovosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ab ovotrạng từab ovochưa dịch

AI