Dịch

desatino

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈtino/

Nghĩa chính

  1. Thiếu khéo léo, chừng mực hoặc thận trọngdanh từlack of tact, moderation, or prudence
  2. Điều vô lý (một hành động điên rồ)danh từnonsense (an act of madness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desatinoDạng gốc (base form)
  2. desatinosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI