desatino
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈtino/
Nghĩa chính
- Thiếu khéo léo, chừng mực hoặc thận trọngdanh từlack of tact, moderation, or prudence
- Điều vô lý (một hành động điên rồ)danh từnonsense (an act of madness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desatinoDạng gốc (base form)
- desatinosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh