Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revoltijo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rebolˈtixo/
Nghĩa chính
1
Lộn xộn
danh từ
jumble, mess, mishmash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revoltijo
Dạng gốc
(base form)
revoltijo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Lộn xộn, bừa bãi, rối loạn
混乱
hùn luàn
Hỗn loạn, lộn xộn
乱七八糟
luàn qī bā zāo
Hỗn loạn, bừa bãi, lộn xộn
Tiếng Anh
jumble
Trộn lẫn, xáo trộn, làm rối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lộn xộn
amasijo
revuelo
Khác
batiburrillo
mezcolanza
revoluto
totum revolutum
AI
1
Lộn xộn
1
Lộn xộn
1
Lộn xộn