Dịch

batiburrillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/batibuˈriʝo/

Nghĩa chính

  1. Nồi lẩu thập cẩm, mớ hỗn độn, mớ xà ngầudanh từhodgepodge, mishmash, motley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batiburrilloDạng gốc (base form)
  2. batiburrillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ta tuôn ra một mớ trích dẫn hỗn tạp mà bản thân chưa nắm vững.
  • .Buổi trò chuyện đó là một mớ hỗn tạp gồm các ý kiến và chuyện ngồi lê đôi mách.
  • .Mớ chữ cái hỗn độn này thật khiến người ta bối rối.

Đồng nghĩa (synonym)

AI