batiburrillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/batibuˈriʝo/
Nghĩa chính
- Nồi lẩu thập cẩm, mớ hỗn độn, mớ xà ngầudanh từhodgepodge, mishmash, motley
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batiburrilloDạng gốc (base form)
- batiburrillosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ta tuôn ra một mớ trích dẫn hỗn tạp mà bản thân chưa nắm vững.
- .Buổi trò chuyện đó là một mớ hỗn tạp gồm các ý kiến và chuyện ngồi lê đôi mách.
- .Mớ chữ cái hỗn độn này thật khiến người ta bối rối.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa