Dịch

amasijo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaˈsixo/

Nghĩa chính

  1. Sự lộn xộn, sự hỗn tạpdanh từjumble, mishmash, hodgepodge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amasijoDạng gốc (base form)
  2. amasijosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amasijo de hierrosdanh từMột chiếc xe bị đâm; một sự xóa sổ; một chiếc xe bị xóa sổ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI