amasijo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaˈsixo/
Nghĩa chính
- Sự lộn xộn, sự hỗn tạpdanh từjumble, mishmash, hodgepodge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amasijoDạng gốc (base form)
- amasijosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amasijo de hierrosdanh từ | danh từ | Một chiếc xe bị đâm; một sự xóa sổ; một chiếc xe bị xóa sổ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lộn xộn
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh