babosada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baboˈsada/
Nghĩa chính
- Sự ngu ngốc, ngu ngốcdanh từfolly, idiocy
- Vớ vẩn, vớ vẩn (điều gì đó ngu xuẩn, ngớ ngẩn)danh từnonsense, bullshit (something that is stupid, dumb)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babosadaDạng gốc (base form)
- babosadasSố nhiều (plural)