Dịch

bueyuno

tính từ (adjective)
/bweˈʒuno/

Nghĩa chính

  1. Con bòtính từbovine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bueyunoDạng gốc (base form)
  2. bueyunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bueyunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bueyunaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI