Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bueyuno
tính từ
(adjective)
/bweˈʒuno/
Nghĩa chính
1
Con bò
tính từ
bovine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bueyuno
Dạng gốc
(base form)
bueyun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bueyuno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bueyun
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bovino
boyuno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
牛
niú
Bò, trâu bò
Tiếng Anh
bovine
Thuộc loài trâu bò
AI
1
Con bò
1
Con bò
1
Con bò