bovino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈbino/nguồn
Nghĩa chính
- Loài bò (của, liên quan tới hoặc giống như gia súc)tính từbovine (of, relating to or resembling cattle)
- Con bòdanh từbovine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganado bovino | Đàn bò | |
| peste bovinadanh từ | danh từ | Bệnh rinderpest, dịch tả trâu bò |
| encefalopatía espongiforme bovina | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh