bueyero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bweˈeɾo/
Nghĩa chính
- Con bò; gia súctính từoxen; cattle
- Người chăn bòdanh từoxherd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garcilla bueyeradanh từ | danh từ | Cò gia súc |