Dịch

bueyero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bweˈeɾo/

Nghĩa chính

  1. Con bò; gia súctính từoxen; cattle
  2. Người chăn bòdanh từoxherd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bueyeroDạng gốc (base form)
  2. bueyerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bueyerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bueyeraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

garcilla bueyeradanh từCò gia súc

AI