Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxherd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăn bò
danh từ
One who herds oxen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxherd
Dạng gốc
(base form)
oxherd
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ox
+
herd
từ tiếng Anh trung đại
oxeherde
từ tiếng Anh cổ
oxanhierde
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oxherding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bueyero
giống đực
Người chăn bò
AI
1
Người chăn bò
1
Người chăn bò
1
Người chăn bò