cornudo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈnudo/nguồn
Nghĩa chính
- Có sừng (có sừng)tính từhorned (having horns)
- Bị sừng, bị lừa dối (chồng, vợ hoặc bạn tình)tính từhorned, deceived (husband, wife or partner)
- Bị cắm sừng (chồng, vợ hoặc bạn tình bị lừa dối)danh từcuckold (deceived husband, wife or partner)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dios cornudodanh từ | danh từ | Thần có sừng |
| búho cornudo | Cú sừng lớn (Bubo virginianus) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)