Dịch

cornudo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈnudo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có sừng (có sừng)tính từhorned (having horns)
  2. Bị sừng, bị lừa dối (chồng, vợ hoặc bạn tình)tính từhorned, deceived (husband, wife or partner)
  3. Bị cắm sừng (chồng, vợ hoặc bạn tình bị lừa dối)danh từcuckold (deceived husband, wife or partner)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornudoDạng gốc (base form)
  2. cornudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cornudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cornudaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dios cornudodanh từThần có sừng
búho cornudoCú sừng lớn (Bubo virginianus)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI