Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dios cornudo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thần có sừng
danh từ
Horned God
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dios astado
AI
1
Thần có sừng
1
Thần có sừng
1
Thần có sừng