maje
C2giống đực (masculine)thán từ (interjection)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmaxe/
Nghĩa chính
- Anh bạn! (nói với một người đàn ông)thán từdude! (said to a man)
- Thằng ngốc, ngu ngốc (nói về một người đàn ông)tính từidiot, stupid (said about a man)
- Chàng trai (có tính miệt thị, hơi xúc phạm)danh từguy (pejorative, slightly insulting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- majeDạng gốc (base form)
- majesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc majeVí dụ
- , ¿ ?
- ; .
- .