Dịch

maje

C2giống đực (masculine)thán từ (interjection)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmaxe/

Nghĩa chính

  1. Anh bạn! (nói với một người đàn ông)thán từdude! (said to a man)
  2. Thằng ngốc, ngu ngốc (nói về một người đàn ông)tính từidiot, stupid (said about a man)
  3. Chàng trai (có tính miệt thị, hơi xúc phạm)danh từguy (pejorative, slightly insulting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. majeDạng gốc (base form)
  2. majesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , ¿ ?
  • ; .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Anh bạn! (nói với một người đàn ông)
Chàng trai (có tính miệt thị, hơi xúc phạm)

AI