Dịch

majete

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mát mẻ, tốt đẹptính từcool, nice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. majeteDạng gốc (base form)
  2. majetesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI