Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majete
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mát mẻ, tốt đẹp
tính từ
cool, nice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
majete
Dạng gốc
(base form)
majete
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
AI
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ
1
Mát mẻ