majestuoso
B2tính từ (adjective)
/maxesˈtwoso/
Nghĩa chính
- Hùng vĩ, uy nghiêm, tráng lệtính từmajestic, majestical, august, grand
- Đường bệ, bệ vệtính từstately, pompous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- majestuosoDạng gốc (base form)
- majestuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- majestuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- majestuosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc majestuosoVí dụ
- , .Chữ ký của tôi có ý nghĩa, tráng lệ và không thể bắt chước
- .Cô ấy đến trên một chiếc xe ngựa xinh đẹp kéo bởi hai con ngựa đen tráng lệ
- .Đập cánh của những con hải âu mang tính nhịp điệu và tráng lệ