Dịch

majestuoso

B2tính từ (adjective)
/maxesˈtwoso/

Nghĩa chính

  1. Hùng vĩ, uy nghiêm, tráng lệtính từmajestic, majestical, august, grand
  2. Đường bệ, bệ vệtính từstately, pompous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. majestuosoDạng gốc (base form)
  2. majestuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. majestuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. majestuosaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .Chữ ký của tôi có ý nghĩa, tráng lệ và không thể bắt chước
  • .Cô ấy đến trên một chiếc xe ngựa xinh đẹp kéo bởi hai con ngựa đen tráng lệ
  • .Đập cánh của những con hải âu mang tính nhịp điệu và tráng lệ

AI