Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majestuosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maxestwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự hùng vĩ
danh từ
majesty, majesticness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
majestuosidad
Dạng gốc
(base form)
majestuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
majesty
Vẻ oai nghiêm
Majesty
Bệ hạ, hoàng thượng
AI
1
Sự hùng vĩ
1
Sự hùng vĩ
1
Sự hùng vĩ