Dịch

Majesty

đại từ (pronoun)
UK/ˈmæd͡ʒ.ɪ.sti/US/ˈmæd͡ʒ.ə.sti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệ hạ, hoàng thượngđại từa term of address for royalty and imperiality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MajestyDạng gốc (base form)
  2. MajestiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

His Majestyđại từQuốc vương Bệ hạ
Your Majestydanh từ riêng, đại từBệ hạ
Her Majestyđại từNữ hoàng Bệ hạ
His Imperial Majestyđại từAnh ta; anh ta (liên quan đến một hoàng đế (nam))
Her Imperial Majestyđại từCô ấy; cô ấy (liên quan đến một hoàng đế hoặc hoàng hậu (nữ))
plural of majestydanh từĐồng nghĩa với majestic plural
Her Royal Majestyđại từDanh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một nữ hoàng
His Royal Majestyđại từDanh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua

Họ từ (word family)

cùng gốc Majesty

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimaieste
  2. từ tiếng Pháp cổmajesté
  3. từ tiếng Latinhmāiestās

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI