Nghĩa chính
- Bệ hạ, hoàng thượngđại từa term of address for royalty and imperiality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MajestyDạng gốc (base form)
- MajestiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| His Majestyđại từ | đại từ | Quốc vương Bệ hạ |
| Your Majestydanh từ riêng, đại từ | danh từ riêng, đại từ | Bệ hạ |
| Her Majestyđại từ | đại từ | Nữ hoàng Bệ hạ |
| His Imperial Majestyđại từ | đại từ | Anh ta; anh ta (liên quan đến một hoàng đế (nam)) |
| Her Imperial Majestyđại từ | đại từ | Cô ấy; cô ấy (liên quan đến một hoàng đế hoặc hoàng hậu (nữ)) |
| plural of majestydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với majestic plural |
| Her Royal Majestyđại từ | đại từ | Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một nữ hoàng |
| His Royal Majestyđại từ | đại từ | Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua |
Họ từ (word family)
cùng gốc MajestyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaieste
- từ tiếng Pháp cổmajesté
- từ tiếng Latinhmāiestās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- ?