His Majesty
đại từ (pronoun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quốc vương Bệ hạđại từA title of respect used when referring to a king.
- Một cách mỉa mai để chỉ bất kỳ người đàn ông nào (hoặc đang hành động) khoa trương hoặc hống háchđại từA sarcastic way of referring to any male who is (or is acting) pompous or bossy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| His Majesty's Oppositiondanh từ riêng | danh từ riêng | Danh hiệu chính thức hơn dành cho Đảng Đối lập Chính thức (đảng đối lập lớn nhất) trong Hạ viện Quốc hội, được sử dụng khi có một vị vua lên ngôi |
| one of His Majesty's bad bargainsdanh từ | danh từ | Người lính không có khả năng (bị bệnh, v.v.) hoặc không đủ năng lực |
Họ từ (word family)
Ví dụ
- somoene .
- ?
- , , , ; .