Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
His Royal Majesty
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua
đại từ
A title of respect used when referring to a king.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
His Majesty
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Their Royal Majesties
Your Holiness
Her Maj
His Maj
His Imperial Majesty
HRM
Her Imperial Highness
His Excellency
Xem thêm 32
AI
1
Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua
1
Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua
1
Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi đề cập đến một vị vua