Dịch

Your Holiness

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Danh hiệu hoặc danh hiệu dùng để chỉ một nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao, chẳng hạn như Giáo hoàngđại từAn honorific or title used to refer to a high-ranking religious leader, such as the Pope.

Ví dụ

  • . , . . . , .
  • , . , , , . .

AI