Nghĩa chính
- Danh hiệu hoặc danh hiệu dùng để chỉ một nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao, chẳng hạn như Giáo hoàngđại từAn honorific or title used to refer to a high-ranking religious leader, such as the Pope.
Họ từ (word family)
Ví dụ
- . , . . . , .
- , . , , , . .