Dịch

Your Highness

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Điện hạđại từA title of respect used to address a prince or princess.
  2. Thuật ngữ châm biếm đối với bất kỳ ai (hoặc đang hành động) khoa trương hoặc hách dịchđại từA sarcastic term of address to anyone who is (or is acting) pompous or bossy.
  3. Danh hiệu tôn trọng được sử dụng cho Người bảo vệ Chúa trong Cộng hòa Anhđại từA title of respect used to the Lord Protector during the English Republic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Your HighnessDạng gốc (base form)
  2. Your HighnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Your Highnessnessđại từĐồng nghĩa với Your Highness

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • “, , , —”
  • , ?
  • " ".

AI