Nghĩa chính
- Điện hạđại từA title of respect used to address a prince or princess.
- Thuật ngữ châm biếm đối với bất kỳ ai (hoặc đang hành động) khoa trương hoặc hách dịchđại từA sarcastic term of address to anyone who is (or is acting) pompous or bossy.
- Danh hiệu tôn trọng được sử dụng cho Người bảo vệ Chúa trong Cộng hòa Anhđại từA title of respect used to the Lord Protector during the English Republic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Your HighnessDạng gốc (base form)
- Your HighnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Your Highnessnessđại từ | đại từ | Đồng nghĩa với Your Highness |
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “, , , —”
- , ?
- " ".