alteza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈteθa/
Nghĩa chính
- Sự cao quý, sự cao cảdanh từhighness (the state of being high)
- Chiều cao, vóc dángdanh từheight, stature
- Điện hạdanh từHighness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altezaDạng gốc (base form)
- altezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alteza de mirasdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với altura de miras |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiều cao