Dịch

Her Maj

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Thưa Bệ Hạđại từHer Majesty.

Cụm từ (phrase)

Her Majestyđại từNữ hoàng Bệ hạ
Her Majesty's Oppositiondanh từ riêngDanh hiệu trang trọng hơn dành cho Đảng Đối lập Chính thức (đảng đối lập lớn nhất) trong Hạ viện Quốc hội, được sử dụng khi có một nữ hoàng lên ngôi

AI