Nghĩa chính
- Thưa Bệ Hạđại từHer Majesty.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Her Majestyđại từ | đại từ | Nữ hoàng Bệ hạ |
| Her Majesty's Oppositiondanh từ riêng | danh từ riêng | Danh hiệu trang trọng hơn dành cho Đảng Đối lập Chính thức (đảng đối lập lớn nhất) trong Hạ viện Quốc hội, được sử dụng khi có một nữ hoàng lên ngôi |