Dịch

bona omi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đẹp; một người đàn ông đẹp traidanh từA beautiful man; a handsome man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bona omiDạng gốc (base form)
  2. bona omisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , runa , .
  • ' ,' . ' , omi-oh . ?'

AI