Dịch

hombre

B2danh từ (noun)
UK/ˈɒmbɹeɪ/US/ˈɑmbɹeɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gãdanh từA man, a chap, a guy; especially a Hispanic or Spanish man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombreDạng gốc (base form)
  2. hombresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Đang tiến về phía chúng tôi là gã đàn ông to lớn, hung dữ nhất mà tôi từng thấy.
  • căn phòng có một nhóm người mặt mày gớm guốc ở
  • , , , . , !Gã đàn ông kia, người đang đội chiếc mũ rách nát, mặc chiếc áo sơ mi tả tơi và chiếc quần ngắn rách, đang mang theo một thanh kiếm. Xin chúc phúc cho anh ta, phẩm giá của anh ta sẽ bị tổn hại rất nhiều nếu thiếu nó!

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhahombre“man; human being”

Cùng gốc (doublet)gomehomoombreomi

AI