man
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈman/
Nghĩa chính
- Gã, anh bạn, màydanh từman, guy, dude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- Minute .Bức tượng Minute Man tưởng niệm những người lính dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc Chiến tranh Giành độc lập.
- .Douglas là thủ phủ của Đảo Man.
- Iron .Hôm qua họ đã mua cho tôi chiếc mũ bảo hiểm của Iron Man.