Dịch

acho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Người bạn, người đàn ông, người anh emdanh từfriend, mate, pal, man, bro

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achoDạng gốc (base form)
  2. achosSố nhiều (plural)
  3. achasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. achaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

-achohậu tốHậu tố tăng cường ban đầu; hình thành những câu miệt thị từ danh từ và tính từ

AI