Dịch

achocha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈt͡ʃot͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Cyclanthera pedata, the caigua.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achochaDạng gốc (base form)
  2. achochasSố nhiều (plural)

AI