acholo
giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈt͡ʃolo/
Nghĩa chính
- Xấu hổdanh từshame
- Làm xấu hổ, làm ngượng ngùngđộng từfirst-person singular present indicative of acholar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acholoDạng gốc (base form)
- acholosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xấu hổ
Họ từ (word family)
cùng gốc acholoTừ liên quan (related word)