acholar
động từ (verb)
/at͡ʃoˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Xấu hổ; làm xấu hổđộng từto shame; embarrass
- Trở nên xấu hổđộng từto become ashamed
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acholarDanh động từ acholandoPhân từ acholado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acholo |
| tú | acholas |
| él/ella/Ud. | achola |
| nosotros | acholamos |
| vosotros | acholáis |
| ellos/Uds. | acholan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh