achocar
động từ (verb)
/at͡ʃoˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Làm (làm) tai nạnđộng từto (make) crash
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể achocarDanh động từ achocandoPhân từ achocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | achoco |
| tú | achocas |
| él/ella/Ud. | achoca |
| nosotros | achocamos |
| vosotros | achocáis |
| ellos/Uds. | achocan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh