给
給HSK1
Hay gặpHán-Việt: cấp
gěi
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- cho, tặng, đưađộng từTo transfer possession to someone.
- cho, vì, đểgiới từPreposition meaning 'to', 'for' or 'for the benefit of'.
- giùm, hộ, làm thayđộng từTo do something for someone.
- cho phép, đểđộng từTo allow or permit someone to do something.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
给
gěicấp
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)9 nét
give; by, forCụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Bị
- Bị, được(grammatical equivalent of 被)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Gọi cho tôi.
- 。Hãy cho tôi một ví dụ.
- !Trả tiền lại cho tao đi!