Dịch

交给

交給
HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: giao cấp
jiāo gěi

Nghĩa chính

  1. Giao cho, trao choto give; to deliver; to hand over

Chữ và bộ thủ (character, radical)

交
jiāogiao
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
mix; intersect; exchange, communicate; deliver
给
gěicấp
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)9 nét
give; by, for

Cụm từ (phrase)

交给国家Giao nộp cho nhà nước
交给警方Giao cho cảnh sát
亲手交给Tận tay giao cho
全权交给Giao toàn quyền cho
放心交给Yên tâm giao cho

AI