交给
交給HSK2
Hay gặpHán-Việt: giao cấp
jiāo gěi
Nghĩa chính
- Giao cho, trao choto give; to deliver; to hand over
Chữ và bộ thủ (character, radical)
交
jiāogiao
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
mix; intersect; exchange, communicate; deliver给
gěicấp
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)9 nét
give; by, forNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh