4
B1giới từ (preposition)
Hay gặpAUnguồn
Nghĩa chính
- chogiới từB1Informal abbreviation of the preposition "for", especially in text messaging and online communication.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4 U | Dành cho bạn | |
| 3/4danh từ | danh từ | Mét ba nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 2/4danh từ | danh từ | Mét hai nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 5/4danh từ | danh từ | Mét năm nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 6/4danh từ | danh từ | Mét sáu nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 4/4danh từ | danh từ | Mét bốn nốt đen cho mỗi ô nhịp |
| 10-4thán từ | thán từ | Khẳng định |
| C₄danh từ | danh từ | Chỉ định một loại quang hợp hoặc cố định carbon, hoặc một loại cây sử dụng quy trình như vậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha