Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
6/4
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mét sáu nốt đen cho mỗi ô nhịp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A meter of six quarter notes per measure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common time
AI
1
Mét sáu nốt đen cho mỗi ô nhịp
1
Mét sáu nốt đen cho mỗi ô nhịp
1
Mét sáu nốt đen cho mỗi ô nhịp