4/4
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mét bốn nốt đen cho mỗi ô nhịpdanh từkhông đếm được (uncountable)A meter of four quarter notes per measure.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4/4 timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 4/4 |