V4
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bốn quốc gia Visegrád gồm Ba Lan, Hungary, Slovakia và Cộng hòa Séc, có liên minh chính trị châu Âudanh từ riêngThe four Visegrád countries of Poland, Hungary, Slovakia and the Czech Republic, who have a European political alliance.
- Động cơ đốt trong có bốn xi-lanh xếp thành hai dãy hình chữ Vdanh từAn internal combustion engine with four cylinders in two banks of two in a V-shaped formation.
- Dạng tỉnh lược của visual area V4danh từEllipsis of visual area V4.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- V4Dạng gốc (base form)
- V4sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| area V4danh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của visual area V4 |
| visual area V4danh từ | danh từ | Vùng não bậc trung trong đường thị giác bụng, cần thiết để xử lý các đặc điểm thị giác phức tạp như màu sắc, kết cấu, hình dạng và chuyển động, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng vật thể, phân biệt hình ảnh và chú ý thị giác, kết nối các khu vực thị giác ban đầu với các trung tâm xử lý cấp cao hơn như vỏ não vô sinh |