mino
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmino/
Nghĩa chính
- Người đàn ông, đặc biệt là một người hấp dẫndanh từman, especially an attractive one
- Bé trai, cậu béqua tiếng Anhdanh từboy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minoría étnica | Thiểu số dân tộc | |
| minoría sexual | Thiểu số giới tính |
Họ từ (word family)
cùng gốc minoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh