Dịch

mino

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmino/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông, đặc biệt là một người hấp dẫndanh từman, especially an attractive one
  2. Bé trai, cậu béqua tiếng Anhdanh từboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minoDạng gốc (base form)
  2. minosSố nhiều (plural)
  3. minasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. minaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

minoría étnicaThiểu số dân tộc
minoría sexualThiểu số giới tính

AI