minor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmainoɾ/
Nghĩa chính
- Học thuật nhỏdanh từacademic minor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minorDạng gốc (base form)
- minorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minoría étnica | Thiểu số dân tộc | |
| minoría sexual | Thiểu số giới tính | |
| minoría de edaddanh từ | danh từ | Tuổi thiểu số; tình trạng chưa đủ tuổi thành niên |
| minoría cultural | Thiểu số văn hóa |