Dịch

Major

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmeiʝoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chuyên ngành, ngành học chínhdanh từacademic major

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MajorDạng gốc (base form)
  2. majorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi học ngành hoá học.

Họ từ (word family)

cùng gốc Major

AI