minoría
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/minoˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Thiểu sốdanh từminority (subgroup that does not form half or more)
- Tuổi vị thành niêndanh từminority (state of being a minor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minoríaDạng gốc (base form)
- minoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minoría de edad | Tuổi thiểu số; tình trạng chưa đủ tuổi thành niên | |
| minoría cultural | Chưa có nghĩa | |
| minoría étnica | Chưa có nghĩa | |
| minoría lingüística | Chưa có nghĩa | |
| minoría política | Chưa có nghĩa | |
| minoría religiosa | Chưa có nghĩa | |
| minoría sexual | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- mayoríadễ nhầm, trái nghĩanghĩa là 'thiểu số', trái ngược hoàn toàn với 'mayoría'
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có khoan dung với các thiểu số dân tộc không?
- .Chúng ta phải bảo vệ quyền của các thiểu số.
- .Hãy để thiểu số im lặng được nói.