Dịch

che

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên của chữ ghép Ch/ch; trước đây được coi là một lá thưdanh từname of the digraph Ch/ch; previously considered a letter
  2. Anh bạn; người anh em; người đàn ông; bạndanh từdude; bro; man; mate
  3. Người Argentinadanh từArgentinian person
  4. Này, yothán từhey, yo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheDạng gốc (base form)
  2. chesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

che vaqueiradanh từTừ đồng vị của âm vị /ʎ/ được phát âm trong một số phương ngữ của tiếng Asturleone, tương ứng với các âm vị [ɖ], [dʐ], [tʂ] hoặc

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người được kết nối với Valencia Club de Fútbol
  1. Một người được kết nối với Valencia Club de Fútbol, với tư cách là một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.va person connected with Valencia Club de Fútbol, as a player, fan, coach, etc.

Ngôn ngữ khác

AI