Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa mới trung lập về giới tính cho novio và novia (“đối tác lãng mạn”)
danh từ
gender-neutral neologism for novio and novia (“romantic partner”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
novix
Dạng gốc
(base form)
novix
s
Số nhiều
(plural)
novi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
novi
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
novi
a
Giống cái
(feminine)
novi
o
Giống đực
(masculine)
AI
1
Chủ nghĩa mới trung lập về giới tính cho novio và novia (“đối tác lãng mạn”)
1
Chủ nghĩa mới trung lập về giới tính cho novio và novia (“đối tác lãng mạn”)
1
Chủ nghĩa mới trung lập về giới tính cho novio và novia (“đối tác lãng mạn”)