Dịch

relationship with

Nghĩa chính

  1. Mối quan hệ với

Cụm từ (phrase)

a good relationship with someoneMối quan hệ tốt với ai đó
be in a relationship with someoneHẹn hò với ai đó
a close relationship with someoneMối quan hệ gần gũi với ai đó
form a lasting relationship with someoneHình thành mối quan hệ lâu dài với ai đó
build a strong relationship with someoneXây dựng mối quan hệ tốt đẹp với ai đó

AI