Dịch

relationshiply

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách liên quan đến một mối quan hệ hoặc các mối quan hệ; một cách có quan hệtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a manner concerning a relationship or relationships; relationally.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI