Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a blood relationship
Nghĩa chính
1
Quan hệ huyết thống
Ví dụ
A
blood
relationship
explains
their
similar
features
.
Quan hệ huyết thống giải thích những đặc điểm giống nhau của họ.
Xuất hiện ở từ khác
relationship
kết hợp
quan hệ huyết thống
AI
1
Quan hệ huyết thống
1
Quan hệ huyết thống
1
Quan hệ huyết thống