Dịch

closer

A1trạng từ (adverb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/ˈkləʊ.sə/US/ˈkloʊ.sɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. gần hơntính từA1more near; comparative of close
  2. gần hơntrạng từA1không so sánh (not comparable)at a shorter distance
  3. người chốt, người ký hợp đồngdanh từA2person who finalizes a deal or sale
  4. cầu thủ ném bóng cứu nguydanh từB1relief pitcher who gets the last three outs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closerDạng gốc (base form)
  2. closersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

come closerLại gần hơn
get closer to somethingTiến gần hơn tới điều gì
look closerNhìn kỹ hơn
move closerTiến lại gần hơn
step closerBước lại gần
act as a closerĐóng vai trò là người chốt
be a closerLà người chốt
bring in a closerĐưa vào người ném bóng cứu nguy

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tiết mục kết màn
  1. Tiết mục kết màn, phần kếtSomeone or something that concludes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

close-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiclosere

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.
  • , .Trong tổ chức của chúng tôi, phó chủ tịch phụ trách kinh doanh thường đóng vai trò là người chốt hợp đồng.
  • .Họ đã đưa cầu thủ ném bóng cứu nguy vào sân ở hiệp thứ chín.

AI