Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- gần hơntính từA1more near; comparative of close
- gần hơntrạng từA1không so sánh (not comparable)at a shorter distance
- người chốt, người ký hợp đồngdanh từA2person who finalizes a deal or sale
- cầu thủ ném bóng cứu nguydanh từB1relief pitcher who gets the last three outs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closerDạng gốc (base form)
- closersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come closer | Lại gần hơn | |
| get closer to something | Tiến gần hơn tới điều gì | |
| look closer | Nhìn kỹ hơn | |
| move closer | Tiến lại gần hơn | |
| step closer | Bước lại gần | |
| act as a closer | Đóng vai trò là người chốt | |
| be a closer | Là người chốt | |
| bring in a closer | Đưa vào người ném bóng cứu nguy |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tiết mục kết màn
- Tiết mục kết màn, phần kếtSomeone or something that concludes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.
- , .Trong tổ chức của chúng tôi, phó chủ tịch phụ trách kinh doanh thường đóng vai trò là người chốt hợp đồng.
- .Họ đã đưa cầu thủ ném bóng cứu nguy vào sân ở hiệp thứ chín.
Xuất hiện ở từ khác
- furthertrái nghĩaDùng phổ biến hơn nearer trong giao tiếp hằng ngày.