Dịch

cerrador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seraˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Gần hơndanh từcloser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerradorDạng gốc (base form)
  2. cerradoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , , .

AI